1LUBE GEAR OIL EP 220

QR Code

Liên Hệ

Kích thước: Không áp dụng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1LUBE® Gear Oil EP 220 là dầu bánh răng công nghiệp chịu tải nặng (EP), được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao kết hợp với gói phụ gia EP Sulfur–Phosphorus, mang lại khả năng chống mài mòn, chịu tải cao, chống tróc rỗ (pitting) và trượt xước (scuffing) trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Sản phẩm được thiết kế cho các hộp số bánh răng kín làm việc ở tải cao – tốc độ trung bình, yêu cầu tiêu chuẩn CKD / CLP / AGMA EP.

GỌI LẠI CHO TÔI

1. MÔ TẢ SẢN PHẨM

1LUBE® Gear Oil EP 220 là dầu bánh răng công nghiệp chịu tải nặng (EP), được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao kết hợp với gói phụ gia EP Sulfur–Phosphorus, mang lại khả năng chống mài mòn, chịu tải cao, chống tróc rỗ (pitting) và trượt xước (scuffing) trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Sản phẩm được thiết kế cho các hộp số bánh răng kín làm việc ở tải cao – tốc độ trung bình, yêu cầu tiêu chuẩn CKD / CLP / AGMA EP.


2. ỨNG DỤNG

  • Hộp số bánh răng công nghiệp tải nặng

  • Bánh răng kín trong các nhà máy xi măng, thép, giấy, khai khoáng, nhiệt điện

  • Hệ thống bánh răng yêu cầu dầu EP ISO VG 220


3. TIÊU CHUẨN & PHÊ DUYỆT KỸ THUẬT

1LUBE® Gear Oil EP 220 đáp ứng hoặc tương đương các tiêu chuẩn sau:

  • ISO 12925-1 – CKD

  • DIN 51517 – Part 3 (CLP)

  • ANSI/AGMA 9005-F16

  • AIST (US Steel) 224

  • Cincinnati Lamb – P Series

  • Textron David Brown – S1.53.101

  • FZG Load Stage ≥ 12 (A/8.3/90)


4. ĐẶC TÍNH & LỢI ÍCH

  • Khả năng chịu tải và chống mài mòn vượt trội

  • Giảm hiện tượng rỗ pitting và tróc bề mặt bánh răng

  • Ổn định oxy hóa tốt, kéo dài tuổi thọ dầu

  • Bảo vệ chống gỉ sét và ăn mòn kim loại

  • Tách nước nhanh, chống tạo bọt hiệu quả

  • Duy trì màng dầu bền vững trong điều kiện tải nặng


5. THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỂN HÌNH

Chỉ tiêu Phương pháp Giá trị điển hình
Cấp độ nhớt ISO ISO 3448 ISO VG 220
Độ nhớt @40°C, cSt ASTM D445 ~220
Độ nhớt @100°C, cSt ASTM D445
Chỉ số độ nhớt (VI) ASTM D2270 ≥ 95
Tỷ trọng @15°C ASTM D4052 ~0,89
Điểm chớp cháy (COC), °C ASTM D92 ≥ 230
Điểm đông đặc, °C ASTM D97 ≤ -12
Khả năng chịu tải FZG DIN 51354 ≥ 12

Các giá trị mang tính điển hình và có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỂN HÌNH

Chỉ tiêu Phương pháp Giá trị điển hình
Cấp độ nhớt ISO ISO 3448 ISO VG 220
Độ nhớt @40°C, cSt ASTM D445 ~220
Độ nhớt @100°C, cSt ASTM D445
Chỉ số độ nhớt (VI) ASTM D2270 ≥ 95
Tỷ trọng @15°C ASTM D4052 ~0,89
Điểm chớp cháy (COC), °C ASTM D92 ≥ 230
Điểm đông đặc, °C ASTM D97 ≤ -12
Khả năng chịu tải FZG DIN 51354 ≥ 12

Các giá trị mang tính điển hình và có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất.